Từ điển › 陪同陪同 nghĩa là gìpéi tóngđi cùngNghĩa péi tóngHSK 6đi cùngTiếng Anh: to accompanyChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →