Từ điển › 陪唱女陪唱女 nghĩa là gìpéi chàng nǚnữ tiếp viên karaokeNghĩa péi chàng nǚnữ tiếp viên karaokeTiếng Anh: KTV hostessChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →