Từ điển › 陪奁陪奁陪奩 nghĩa là gìpéi liáncủa hồi mônNghĩa péi liáncủa hồi mônTiếng Anh: dowryChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →奁liánlady's vanity case; trousseau7 nét · Xem thứ tự nét →