Từ điển › 陪嫁陪嫁 nghĩa là gìpéi jiàcủa hồi mônNghĩa péi jiàcủa hồi mônTiếng Anh: dowryChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →嫁jià · Hán Việt: giáto marry, to give a daughter in marriage13 nét · Xem thứ tự nét →