Từ điển › 陪床陪床 nghĩa là gìpéi chuángchăm sóc người thân nằm việnNghĩa péi chuángchăm sóc người thân nằm việnTiếng Anh: to look after a hospitalized loved oneChữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →