Từ điển › 陪酒陪酒 nghĩa là gìpéi jiǔuống rượu cùng (với ai đó)Nghĩa péi jiǔuống rượu cùng (với ai đó)Tiếng Anh: to drink along (with sb)Chữ thành phần陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →