陷于瘫痪陷於癱瘓 nghĩa là gì
xiàn yú tān huàn
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Nghĩa
xiàn yú tān huàn
- bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Tiếng Anh: to be paralyzed; to come to a standstill
xiàn yú tān huàn
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Tiếng Anh: to be paralyzed; to come to a standstill