Từ điển › 陷坑陷坑 nghĩa là gìxiàn kēngHán Việt: HÃM GANHcạm bẫyNghĩa xiàn kēngHán Việt: HÃM GANHcạm bẫyhố bẫy động vậtTiếng Anh: pitfall; pit as animal trapChữ thành phần陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →坑kēng · Hán Việt: ganhpit, hole; to trap, to bury; to harry7 nét · Xem thứ tự nét →