Từ điển › 陷落带陷落带陷落帶 nghĩa là gìxiàn luò dàiHán Việt: HÃM LẠC ĐAIkhu vực sụt lúnNghĩa xiàn luò dàiHán Việt: HÃM LẠC ĐAIkhu vực sụt lúnTiếng Anh: area of subsidenceChữ thành phần陷xiàn · Hán Việt: hãmto sink, to plunge; trap, pitfall10 nét · Xem thứ tự nét →落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →