Từ điển › 随伴随伴隨伴 nghĩa là gìsuí bànHán Việt: TUỲ BẠNđi cùngNghĩa suí bànHán Việt: TUỲ BẠNđi cùngTiếng Anh: to accompanyChữ thành phần随suí · Hán Việt: tuỳto follow, to listen to, to submit to11 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →