随机时间隨機時間 nghĩa là gì
suí jī shí jiānHán Việt: TUỲ CƠ THÌ GIAN
khoảng thời gian ngẫu nhiên
Nghĩa
suí jī shí jiānHán Việt: TUỲ CƠ THÌ GIAN
- khoảng thời gian ngẫu nhiên
- khoảng ngắt ngẫu nhiên
Tiếng Anh: random period of time; random interval
Chữ thành phần
- 随suí · Hán Việt: tuỳto follow, to listen to, to submit to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →