随身道具隨身道具 nghĩa là gì
suí shēn dào jùHán Việt: TUỲ THÂN ĐẠO CỤ
(sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)
Nghĩa
suí shēn dào jùHán Việt: TUỲ THÂN ĐẠO CỤ
- (sân khấu) đạo cụ cá nhân (kính, quạt, v.v.)
Tiếng Anh: (theater) personal prop (spectacles, fan etc)
Chữ thành phần
- 随suí · Hán Việt: tuỳto follow, to listen to, to submit to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →