隐形眼镜隱形眼鏡 nghĩa là gì
yǐn xíng yǎn jìngHán Việt: ẨN HÌNH NHẢN KẺNG
kính áp tròng
Nghĩa
yǐn xíng yǎn jìngHán Việt: ẨN HÌNH NHẢN KẺNG
- kính áp tròng
- LT:隻|只[zhi1],副[fu4]
Tiếng Anh: contact lens; CL:隻|只[zhi1],副[fu4]
Chữ thành phần
- 隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →