隐性基因隱性基因 nghĩa là gì
yǐn xìng jī yīnHán Việt: ẨN TÍNH CƠ NHÂN
gen lặn
Nghĩa
yǐn xìng jī yīnHán Việt: ẨN TÍNH CƠ NHÂN
- gen lặn
Tiếng Anh: recessive gene
Chữ thành phần
- 隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →