隐情不报隱情不報 nghĩa là gì
yǐn qíng bù bàoHán Việt: ẨN TÌNH BẤT BÁO
không báo cáo điều gì
Nghĩa
yǐn qíng bù bàoHán Việt: ẨN TÌNH BẤT BÁO
- không báo cáo điều gì
- giữ bí mật điều gì
Tiếng Anh: not to report sth; to keep sth secret
Chữ thành phần
- 隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →