隐私政策隱私政策 nghĩa là gì
yǐn sī zhèng cèHán Việt: ẨN TƯ CHÍNH SÁCH
chính sách quyền riêng tư
Nghĩa
yǐn sī zhèng cèHán Việt: ẨN TƯ CHÍNH SÁCH
- chính sách quyền riêng tư
Chữ thành phần
- 隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →
- 私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →