Từ điển › 隐私权隐私权隱私權 nghĩa là gìyǐn sī quánHán Việt: ẨN TƯ QUYỀNquyền riêng tưNghĩa yǐn sī quánHán Việt: ẨN TƯ QUYỀNquyền riêng tưTiếng Anh: privacy rightChữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →