隐约其辞隱約其辭 nghĩa là gì
yǐn yuē qí cíHán Việt: ẨN ƯỚC KÌ TỪ
lời nói mập mờ
Nghĩa
yǐn yuē qí cíHán Việt: ẨN ƯỚC KÌ TỪ
- lời nói mập mờ
- dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng
Tiếng Anh: equivocal speech; to use vague or ambiguous language
Chữ thành phần
- 隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →