隐蔽强迫下载隱蔽強迫下載 nghĩa là gì
yǐn bì qiǎng pò xià zǎi
tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc)
Nghĩa
yǐn bì qiǎng pò xià zǎi
- tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc)
- tải xuống âm thầm
Chữ thành phần
- 隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →
- 蔽bìto cover, to hide, to shelter14 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →