Từ điển隐藏处隐藏处隱藏處 nghĩa là gìyǐn cáng chùnơi trú ẩnNghĩa yǐn cáng chùnơi trú ẩnchỗ ẩn nấpTiếng Anh: shelter; hiding placeChữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: Ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét藏cángto conceal, to hide; to hoard, to store17 nét · Xem thứ tự nét处chù · Hán Việt: Xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét