隐身隱身 nghĩa là gì
yǐn shēnHán Việt: ẨN THÂN
ẩn mình
Nghĩa
yǐn shēnHSK 7Hán Việt: ẨN THÂN
- ẩn mình
- vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến)
Tiếng Anh: to hide oneself; invisible (person or online status)
yǐn shēnHán Việt: ẨN THÂN
ẩn mình
Tiếng Anh: to hide oneself; invisible (person or online status)