隔壁有耳 nghĩa là gì
gé bì yǒu ěrHán Việt: CÁCH BÍCH HỮU NHĨ
tai vách mạch rừng
Nghĩa
gé bì yǒu ěrHán Việt: CÁCH BÍCH HỮU NHĨ
- tai vách mạch rừng
Tiếng Anh: walls have ears
Chữ thành phần
- 隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →
- 壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →