隔壁邻居隔壁鄰居 nghĩa là gì
gé bì lín jūHán Việt: CÁCH BÍCH LÂN CƯ
hàng xóm sát vách
Nghĩa
gé bì lín jūHán Việt: CÁCH BÍCH LÂN CƯ
- hàng xóm sát vách
Tiếng Anh: next-door neighbor
gé bì lín jūHán Việt: CÁCH BÍCH LÂN CƯ
hàng xóm sát vách
Tiếng Anh: next-door neighbor