Từ điển › 隔夜隔夜 nghĩa là gìgé yèHán Việt: CÁCH DẠqua đêmNghĩa gé yèHán Việt: CÁCH DẠqua đêmcủa ngày hôm trướcTiếng Anh: overnight; of the previous dayChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →