Từ điển › 隔天隔天 nghĩa là gìgé tiānHán Việt: CÁCH THIÊNngày hôm sauNghĩa gé tiānHán Việt: CÁCH THIÊNngày hôm saucách ngàyTiếng Anh: the next day; on alternate daysChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →