Từ điển › 隔开隔开隔開 nghĩa là gìgé kāiHán Việt: CÁCH KHAItách rờiNghĩa gé kāiHSK 4Hán Việt: CÁCH KHAItách rờiTiếng Anh: to separateChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →