Từ điển › 隔扇隔扇 nghĩa là gìgé shanHán Việt: CÁCH PHIẾNvách ngănNghĩa gé shanHán Việt: CÁCH PHIẾNvách ngăntấm ngănTiếng Anh: partition; partition boardChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →扇shàn · Hán Việt: phiếnfan; panel; to flap10 nét · Xem thứ tự nét →