Từ điển › 隔断板隔断板隔斷板 nghĩa là gìgé duàn bǎnHán Việt: CÁCH ĐOẠN VÁNtấm vách ngănNghĩa gé duàn bǎnHán Việt: CÁCH ĐOẠN VÁNtấm vách ngănTiếng Anh: partition boardChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →