Từ điển › 隔日隔日 nghĩa là gìgé rìHán Việt: CÁCH NHẬTxem 隔天[ge2 tian1]Nghĩa gé rìHán Việt: CÁCH NHẬTxem 隔天[ge2 tian1]Tiếng Anh: see 隔天[ge2 tian1]Chữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →