Từ điển › 隔热材料隔热材料隔熱材料 nghĩa là gìgé rè cái liàovật liệu cách nhiệtNghĩa gé rè cái liàovật liệu cách nhiệtChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →