隔离霜隔離霜 nghĩa là gì
gé lí shuāngHán Việt: CÁCH LE SƯƠNG
kem lót trang điểm
Nghĩa
gé lí shuāngHán Việt: CÁCH LE SƯƠNG
- kem lót trang điểm
- lớp nền
- kem lót nền
Tiếng Anh: pre-makeup cream; makeup base; foundation primer
gé lí shuāngHán Việt: CÁCH LE SƯƠNG
kem lót trang điểm
Tiếng Anh: pre-makeup cream; makeup base; foundation primer