隔绝隔絕 nghĩa là gì
gé juéHán Việt: CÁCH TUYỆT
cắt đứt; cô lập
Nghĩa
gé juéHán Việt: CÁCH TUYỆT
- cắt đứt; cô lập
- bị cô lập (khỏi thế giới)
Tiếng Anh: to cut off; to isolate; isolated (from the world)
gé juéHán Việt: CÁCH TUYỆT
cắt đứt; cô lập
Tiếng Anh: to cut off; to isolate; isolated (from the world)