隔间隔間 nghĩa là gì
gé jiānHán Việt: CÁCH GIAN
gian
Nghĩa
gé jiānHán Việt: CÁCH GIAN
- gian
- phòng nhỏ
- phòng làm việc
- ngăn cách thành khu vực
Tiếng Anh: compartment; booth; cubicle; partitioned-off area
gé jiānHán Việt: CÁCH GIAN
gian
Tiếng Anh: compartment; booth; cubicle; partitioned-off area