Từ điển › 隔阂隔阂隔閡 nghĩa là gìgé héhiểu lầmNghĩa gé héHSK 7hiểu lầmtách biệtrào cản (ngôn ngữ, v.v.)Tiếng Anh: misunderstanding; estrangement; (language etc) barrierChữ thành phần隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →阂héseparated, blocked; to prevent, to block9 nét · Xem thứ tự nét →