障碍性贫血障礙性貧血 nghĩa là gì
zhàng ài xìng pín xuèHán Việt: CHƯỚNG NGẠI TÍNH BẦN HUYẾT
thiếu máu bất sản (y học)
Nghĩa
zhàng ài xìng pín xuèHán Việt: CHƯỚNG NGẠI TÍNH BẦN HUYẾT
- thiếu máu bất sản (y học)
Tiếng Anh: aplastic anemia (med.)
Chữ thành phần
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贫pín · Hán Việt: bầnpoor, needy, impoverished; lacking8 nét · Xem thứ tự nét →
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →