障碍滑雪障礙滑雪 nghĩa là gì
zhàng ài huá xuě
(trượt tuyết) slalom
Nghĩa
zhàng ài huá xuě
- (trượt tuyết) slalom
Tiếng Anh: (snow skiing) slalom
Chữ thành phần
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →
- 碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →
- 滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →
- 雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →