Từ điển › 障碍物障碍物障礙物 nghĩa là gìzhàng ài wùHán Việt: CHƯỚNG NGẠI VẬTchướng ngạiNghĩa zhàng ài wùHán Việt: CHƯỚNG NGẠI VẬTchướng ngạivật cảnTiếng Anh: obstacle; hindranceChữ thành phần障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →