Từ điển › 障碍跑障碍跑障礙跑 nghĩa là gìzhàng ài pǎochạy vượt rào (điền kinh)Nghĩa zhàng ài pǎochạy vượt rào (điền kinh)Tiếng Anh: steeplechase (athletics)Chữ thành phần障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →碍ài · Hán Việt: ngạito block, to deter, to hinder, to obstruct13 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →