Từ điển › 难为情难为情難為情 nghĩa là gìnán wéi qíngHán Việt: NAN VAY TÌNHxấu hổNghĩa nán wéi qíngHSK 7Hán Việt: NAN VAY TÌNHxấu hổTiếng Anh: embarrassedChữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →