难以忍受難以忍受 nghĩa là gì
nán yǐ rěn shòu
khó chịu đựng
Nghĩa
nán yǐ rěn shòu
- khó chịu đựng
- không thể chịu nổi
Tiếng Anh: hard to endure; unbearable
Chữ thành phần
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →