难以理解難以理解 nghĩa là gì
nán yǐ lǐ jiě
khó hiểu
Nghĩa
nán yǐ lǐ jiě
- khó hiểu
- không thể hiểu nổi
Tiếng Anh: hard to understand; incomprehensible
Chữ thành phần
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →