难以置信難以置信 nghĩa là gì
nán yǐ zhì xìn
khó tin
Nghĩa
nán yǐ zhì xìnHSK 7
- khó tin
- không thể tin được
Tiếng Anh: (idiom) hard to believe; incredible
Chữ thành phần
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →