难以自已難以自已 nghĩa là gì
nán yǐ zì yǐ
không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ)
Nghĩa
nán yǐ zì yǐ
- không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ)
- quá xúc động
Tiếng Anh: cannot control oneself (idiom); to be beside oneself
Chữ thành phần
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →