Từ điển › 难关难关難關 nghĩa là gìnán guānHán Việt: NAN QUANkhó khănNghĩa nán guānHSK 7Hán Việt: NAN QUANkhó khănkhủng hoảngTiếng Anh: difficulty; crisisChữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →