难听難聽 nghĩa là gì
nán tīngHán Việt: NAN THÍNH
khó nghe
Nghĩa
nán tīngHSK 2Hán Việt: NAN THÍNH
- khó nghe
- thô tục
- tục tĩu
- phản cảm
- đáng xấu hổ
Tiếng Anh: unpleasant to hear; coarse; vulgar; offensive; shameful
nán tīngHán Việt: NAN THÍNH
khó nghe
Tiếng Anh: unpleasant to hear; coarse; vulgar; offensive; shameful