Từ điển › 难堪难堪難堪 nghĩa là gìnán kānHán Việt: NAN KHAMkhó chịuNghĩa nán kānHSK 7Hán Việt: NAN KHAMkhó chịuxấu hổTiếng Anh: hard to take; embarrassedChữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →堪kān · Hán Việt: khamto endure; adequate, capable, worthy12 nét · Xem thứ tự nét →