Từ điển › 难忘难忘難忘 nghĩa là gìnán wàngHán Việt: NAN VONGkhó quênNghĩa nán wàngHSK 6Hán Việt: NAN VONGkhó quênTiếng Anh: unforgettableChữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →