Từ điển › 难怪难怪難怪 nghĩa là gìnán guàithảo nàoNghĩa nán guàiHSK 7thảo nàokhông có gì ngạc nhiên (rằng)Tiếng Anh: (it's) no wonder (that...); (it's) not surprising (that)Chữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →怪guàiunusual, strange, peculiar8 nét · Xem thứ tự nét →