Từ điển › 难点难点難點 nghĩa là gìnán diǎnHán Việt: NAN ĐIỂMkhó khănNghĩa nán diǎnHSK 7Hán Việt: NAN ĐIỂMkhó khănTiếng Anh: difficultyChữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →