Từ điển › 难看难看難看 nghĩa là gìnán kànHán Việt: NAN KHANxấuNghĩa nán kànHSK 2Hán Việt: NAN KHANxấuxấu xíTiếng Anh: ugly; unsightlyChữ thành phần难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →